Có chỉ số cho biết cơ tim có tổn thương, có chỉ số cho biết tim đang căng, và có nhóm chỉ số về nguy cơ. Biết mỗi cái trả lời câu gì thì đọc tờ kết quả dễ hơn.
Ba nhóm câu hỏi khác nhau
- Cơ tim có tổn thương hay không
- Tim có đang bị căng hay không
- Nguy cơ dài hạn ở mức nào
- Ba câu đó do ba nhóm chỉ số trả lời
- Nên đừng gộp chúng thành một
Mục cuối là cách đọc tờ kết quả cho đúng, và nó tránh việc lo lẫn giữa các nhóm.
Men tim — cơ tim có tổn thương không
- Là chất do cơ tim tổn thương phóng ra
- Tăng dần theo thời gian
- Nên có thể chưa tăng ở giờ đầu
- Vì vậy phải lấy máu lại sau một khoảng
- Một lần âm tính không loại trừ được
Mục cuối là điều đã nhắc ở lô nhồi máu, và nó là lý do không được về sớm khi đang nghi.
Men tim tăng không chỉ do nhồi máu
- Nhiễm trùng nặng
- Suy thận
- Loạn nhịp rất nhanh
- Viêm cơ tim
- Nên bác sĩ đọc nó cùng điện tim và triệu chứng
Mục cuối là nguyên tắc quan trọng, và nó tránh việc tự kết luận từ một con số tăng.
Chỉ số dùng trong suy tim
- Là chất tim tiết ra khi buồng tim bị căng
- Giúp phân biệt khó thở do tim với do phổi
- Cũng dùng để theo dõi
- Nhưng bị ảnh hưởng bởi tuổi và chức năng thận
- Và bởi cân nặng
Mục thứ hai là công dụng hữu ích nhất, và nó giải quyết một câu hỏi rất hay gặp ở cấp cứu.
Vì sao chỉ số đó phải đọc trong bối cảnh
- Người lớn tuổi có thể cao hơn dù không suy tim
- Người bệnh thận cũng vậy
- Người thừa cân có thể thấp hơn thực tế
- Người rung nhĩ cũng có thể cao
- Nên nó là một mảnh, không phải kết luận
Mục thứ ba là chi tiết ít người biết, và nó làm con số thấp không hẳn là yên tâm.
Nhóm chỉ số về nguy cơ
- Các chỉ số mỡ máu
- Đường huyết
- Một số chỉ số về viêm trong một số trường hợp
- Chúng nói về nguy cơ dài hạn
- Không nói về tình trạng cấp lúc này
Mục cuối là chỗ hay lẫn nhất, vì mỡ máu cao không phải chuyện phải xử lý trong ngày.
Các xét nghiệm nền thường làm cùng
- Công thức máu để tìm thiếu máu
- Chức năng thận
- Một số chất điện giải
- Tuyến giáp
- Chúng đều ảnh hưởng tới tim hoặc tới việc chọn thuốc
Mục cuối là lý do chúng không phải làm cho có, và mỗi cái đổi được quyết định điều trị.
Thiếu máu và tim
- Thiếu máu làm tim phải bơm nhiều hơn
- Nên nó làm khó thở và mệt nặng lên
- Và làm đau thắt ngực xuất hiện dễ hơn
- Điều trị thiếu máu có thể làm triệu chứng tim đỡ rõ
- Nên nó luôn được kiểm
Mục thứ tư là tin đáng biết, vì đây là nguyên nhân xử lý được mà hay bị bỏ qua.
Chức năng thận
- Ảnh hưởng tới việc chọn và chỉnh liều nhiều thuốc tim
- Ảnh hưởng tới việc dùng thuốc cản quang
- Và bệnh thận cũng là yếu tố nguy cơ tim mạch
- Nên nó được theo dõi định kỳ
- Nhất là sau mỗi lần tăng liều một số thuốc
Mục cuối nối với lô suy tim, và nó là lý do phải xét nghiệm sau khi đổi liều.
Chất điện giải, nhất là ka li
- Một số thuốc tim ảnh hưởng ka li
- Ka li quá cao hoặc quá thấp đều gây loạn nhịp
- Nên nó được theo dõi
- Đó là lý do muối thay thế chứa ka li cần hỏi trước
- Và là lý do chuột rút nhiều nên được báo
Mục thứ hai là lý do y tế cụ thể, và nó giải thích vì sao xét nghiệm này được lặp lại.
Tuyến giáp
- Hoạt động quá mức gây nhịp nhanh và rung nhĩ
- Hoạt động kém ảnh hưởng mỡ máu và nhịp
- Cả hai đều xử lý được
- Xét nghiệm đơn giản
- Nên nó luôn nằm trong bộ ban đầu
Mục thứ ba là lý do đáng kiểm, và nó đã được nhắc ở lô loạn nhịp.
Có cần đói không
- Tuỳ xét nghiệm nào
- Nhiều hướng dẫn hiện nay không bắt đói cho mỡ máu
- Nhưng tuỳ nơi và tuỳ chỉ định
- Hỏi trước khi đi
- Để không phải làm lại
Mục cuối là lý do thực dụng, và một câu hỏi lúc đặt hẹn tiết kiệm một chuyến đi.
Giữ tờ kết quả theo thời gian
- Bác sĩ đọc xu hướng, không chỉ một lần
- Mỡ máu so giữa các lần để biết điều trị có tác dụng
- Chức năng thận so để phát hiện xu hướng xấu đi
- Sắp theo thời gian
- Mang theo khi đổi nơi khám
Mục thứ hai là cách dùng dữ liệu có ích nhất, và nó cho biết việc mình làm có hiệu quả không.
Đừng tự đọc một dòng rồi kết luận
- Mỗi chỉ số trả lời một câu khác nhau
- Ngưỡng in trên tờ là ngưỡng chung
- Mục tiêu của mình có thể khác ngưỡng đó
- Nhiều chỉ số bị ảnh hưởng bởi yếu tố khác
- Nên hỏi bác sĩ về con số của mình
Mục thứ ba là điều đã nhắc ở lô một, và nó đúng với toàn bộ tờ xét nghiệm.
Việc làm được hằng ngày
- Biết mỗi chỉ số của mình trả lời câu hỏi gì
- Hỏi trước xem có cần đói hay không
- Giữ tờ kết quả theo thời gian để so
- Đi xét nghiệm theo dõi đúng hẹn sau khi đổi liều
- Phần bệnh viện làm là chỉ định và đọc; phần giữ chuỗi số là việc của mình
Mục thứ tư là việc hay bị bỏ nhất, và nó là bước an toàn sau mỗi lần điều chỉnh thuốc.
Câu hỏi thường gặp
Men tim cho biết gì?
Nó là chất do cơ tim tổn thương phóng ra, nên nó cho biết có tổn thương cơ tim hay không. Nó tăng dần theo thời gian nên có thể chưa tăng ở giờ đầu, và đó là lý do phải lấy máu lại sau một khoảng.
Men tim tăng có nghĩa là chắc chắn nhồi máu không?
Không. Nó cho biết cơ tim có tổn thương, nhưng tổn thương có thể do nhiều nguyên nhân khác như nhiễm trùng nặng, suy thận, loạn nhịp nhanh hay viêm cơ tim. Bác sĩ đọc nó cùng điện tim và triệu chứng.
Chỉ số dùng trong suy tim là gì?
Là chất tim tiết ra khi buồng tim bị căng, nên nó giúp phân biệt khó thở do tim với khó thở do phổi. Nó cũng dùng để theo dõi, nhưng nó bị ảnh hưởng bởi tuổi, chức năng thận và cân nặng.
Các xét nghiệm nền nào thường được làm cùng?
Công thức máu để tìm thiếu máu, chức năng thận, một số chất điện giải, đường huyết, tuyến giáp, và mỡ máu. Chúng đều ảnh hưởng tới tim hoặc tới việc chọn thuốc.