Nhiều người có rung nhĩ mà không thấy gì cả. Vấn đề không phải cảm giác — vấn đề là nó làm tăng nguy cơ đột quỵ, và phần đó phòng được.
Nó là gì nói đơn giản
- Buồng trên của tim đập rất nhanh và không đều
- Thay vì co bóp nhịp nhàng
- Nên nhịp tim trở nên loạn
- Đây là loại loạn nhịp phổ biến nhất
- Và hay gặp hơn khi tuổi lớn
Mục thứ tư là lý do lô này bắt đầu bằng nó, và nó cũng là loại có hậu quả rõ nhất.
Triệu chứng — hoặc không có gì
- Trống ngực, cảm giác tim đập loạn
- Mệt, giảm khả năng gắng sức
- Khó thở
- Choáng nhẹ
- Nhưng nhiều người không thấy gì cả
Mục cuối là điều quan trọng nhất, và nó là lý do nhiều ca được phát hiện tình cờ.
Phát hiện tình cờ thế nào
- Khi đo huyết áp thấy máy báo nhịp không đều
- Khi khám sức khoẻ làm điện tim
- Khi bác sĩ bắt mạch
- Khi đồng hồ hoặc thiết bị cá nhân báo
- Hoặc sau một cơn đột quỵ, muộn nhất
Mục cuối là tình huống đáng tiếc nhất, và nó là lý do việc phát hiện sớm có ý nghĩa.
🔴 Vì sao nó liên quan đột quỵ
- Buồng trên không co bóp đúng
- Nên máu ứ lại ở đó
- Và có thể tạo cục máu đông
- Cục đó trôi đi, có thể bít mạch máu não
- Đây là hậu quả nặng nhất của rung nhĩ
Năm mục này là cơ chế cần hiểu, vì nó giải thích toàn bộ phần điều trị quan trọng nhất.
Nguy cơ không phụ thuộc cảm giác
- Người không triệu chứng vẫn có nguy cơ
- Nên vẫn cần đánh giá và phòng
- Cảm thấy dễ chịu không có nghĩa là an toàn
- Đây là chỗ hiểu sai nguy hiểm nhất
- Và nó làm nhiều người từ chối điều trị
Mục thứ tư là lý do bài này viết rõ, vì hiểu sai chỗ này dẫn tới hậu quả nặng.
Hai việc điều trị song song
- Phòng đột quỵ bằng thuốc chống đông khi có chỉ định
- Và kiểm soát nhịp hoặc tần số tim
- Hai việc khác nhau
- Và không thay nhau được
- Kiểm soát nhịp tốt không có nghĩa là không cần phòng đột quỵ
Mục cuối là điều bị hiểu sai nhiều nhất, và nó là chỗ người bệnh hay tự bỏ thuốc chống đông.
Quyết định phòng đột quỵ dựa vào gì
- Một thang điểm nguy cơ có sẵn
- Tính từ tuổi, giới, huyết áp, tiểu đường
- Tiền sử đột quỵ, suy tim, bệnh mạch máu
- Điểm cao thì lợi ích của thuốc chống đông rõ hơn
- Bác sĩ cân cả nguy cơ chảy máu
Mục cuối là phần thứ hai của cân nhắc, và nó là lý do quyết định này phải cá nhân hoá.
Kiểm soát nhịp hay kiểm soát tần số
- Kiểm soát tần số là làm nhịp chậm lại về mức chấp nhận được
- Kiểm soát nhịp là cố đưa về nhịp bình thường
- Hai chiến lược khác nhau
- Lựa chọn tuỳ tuổi, triệu chứng và thời gian đã rung nhĩ
- Bác sĩ bàn theo từng trường hợp
Mục thứ tư là lý do hai người cùng bệnh nhận phương án khác nhau, và nó hợp lý.
Rung nhĩ theo cơn và rung nhĩ kéo dài
- Có loại xuất hiện từng cơn rồi tự về nhịp bình thường
- Có loại kéo dài liên tục
- Loại theo cơn cũng có nguy cơ đột quỵ
- Nên vẫn cần đánh giá phòng
- Đừng nghĩ hết cơn là hết nguy cơ
Mục thứ ba và thứ tư là điều rất nhiều người không biết, và nó dẫn tới bỏ thuốc giữa các cơn.
Các yếu tố làm rung nhĩ dễ xuất hiện
- Huyết áp cao
- Rượu, nhất là uống nhiều một lúc
- Ngưng thở khi ngủ
- Bệnh tuyến giáp
- Thừa cân và ít vận động
Mục thứ ba đáng kiểm vì điều trị nó có thể làm giảm số cơn rõ rệt.
Những việc làm giảm cơn
- Kiểm soát huyết áp
- Giảm hoặc bỏ rượu
- Điều trị ngưng thở khi ngủ nếu có
- Kiểm và điều trị tuyến giáp
- Giảm cân nếu thừa cân
Mục thứ hai có tác dụng nhanh nhất ở nhiều người, và nó là thay đổi làm được ngay.
Bệnh tuyến giáp — nên kiểm
- Tuyến giáp hoạt động quá mức gây rung nhĩ
- Xét nghiệm đơn giản
- Điều trị được
- Và điều trị nó có thể làm rung nhĩ hết
- Nên nó luôn được kiểm khi mới chẩn đoán
Mục thứ tư là tin tốt cho một nhóm nhỏ, và đó là lý do bước kiểm này không bỏ được.
Đừng tự dừng thuốc khi thấy hết cơn
- Hết cơn không có nghĩa hết nguy cơ
- Cơn có thể xuất hiện lại mà không cảm nhận được
- Thuốc chống đông là phòng dài hạn
- Tự dừng là bỏ phần bảo vệ quan trọng nhất
- Muốn dừng thì bàn với bác sĩ
Mục thứ hai là lý do y tế cụ thể, và bài riêng trong lô nói kỹ hơn về nhóm thuốc này.
Việc làm được hằng ngày
- Hiểu rằng nguy cơ đột quỵ không phụ thuộc cảm giác
- Uống thuốc chống đông đủ nếu được kê, không tự dừng
- Kiểm soát huyết áp và giảm rượu
- Tự đếm mạch để nhận ra cơn, như bài sau
- Phần bệnh viện làm là đánh giá và kê; phần uống đủ là việc mỗi ngày
Mục thứ nhất là điều đáng mang theo nhất, vì nó là chỗ hiểu sai gây hậu quả nặng nhất.
Câu hỏi thường gặp
Rung nhĩ là gì?
Là tình trạng buồng trên của tim đập rất nhanh và không đều thay vì co bóp nhịp nhàng, làm nhịp tim trở nên loạn. Đây là loại loạn nhịp phổ biến nhất và nó hay gặp hơn khi tuổi lớn.
Vì sao rung nhĩ lại liên quan đột quỵ?
Vì buồng trên không co bóp đúng nên máu ứ lại và có thể tạo cục máu đông ở đó. Cục đó trôi đi và có thể bít mạch máu não. Đây là lý do việc phòng đột quỵ là phần quan trọng nhất trong điều trị rung nhĩ.
Không thấy triệu chứng gì thì có cần điều trị không?
Có. Nguy cơ đột quỵ không phụ thuộc vào việc mình có cảm nhận được hay không, nên người không triệu chứng vẫn cần đánh giá và phòng như người có triệu chứng.
Điều trị rung nhĩ gồm mấy việc?
Hai việc song song: phòng đột quỵ bằng thuốc chống đông khi có chỉ định, và kiểm soát nhịp hoặc tần số tim. Hai việc đó khác nhau và không thay nhau — kiểm soát nhịp tốt không có nghĩa là không cần phòng đột quỵ.